Súng siết bulong

Grid View:
Quickview

Súng siết blong Uryu UW-ST6SHK, ST6SSHK, ST9SK

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcTốc độ không tảiTổng chiều dài  (Không bao gồm khớp nối)Khối lượng ( Không bao gồm khớp nối)Từ tâm đến cạnh bênSq. Drive ShankMức tiêu hao trng bìnhmminrpmmminkgIbmminmminm3/minft3/minUW-ST6SHK85/1665001716 47/641.703.7428.51 1/89.53/80.4014.0UW-ST9SK103/863001927 9/162.355.0633.51 5/1612.71/20.5017.6UW-ST10SHK10-123/8-1/26..

Quickview

Súng siết bulong Uryu ALPHA SERIES- 180, 70C

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng  (không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.5MPa0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/minALPHA-160183/4140-220103.4-162.3 160-270117.9-198.5350037002459 41/643.808.440.01 37/6419.03/4..

Quickview

Súng siết bulong Uryu ALPHA-60MC, 60SMC, 80MC 110MC, 1820MC

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.5MPa0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/minALPHA-60MC61/49 - 156.5 - 10.810 - 207.2 - 14.4680070002158 15/321.43.125.519.53/80.258.8ALPHA-D60MC61/4..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UA-40SMC, UA-70SMC, UA-50SMC, UA-60SMC

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.5MPa0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/minUA40SMC61/45-113.7-8.17-13 330036002469 11/161.222.68261 1/329.53/80.207.0UA40SDMC61/44.5-9.53.3-7...

Quickview

Súng siết bulong Uryu UA400AMC, UA500AMC, UA600AMC, UA700AMC, UA800AMC, UA900AMC, UA1000AMC, UA1300AMC

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.5MPa0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm^3/min〖ft)^3/minUA400AMC61/45 - 113.7 - 8.17 - 135.2 - 9.6330036001937 19/321.352.9728.01 7/649.53/80.27.0UA500AMC6 ..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UAN-611RM, UAN-611R

(0)
Orders (0)

ModelKích thước BulongDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dàiKhổi lượng không bao gồm khớp nốiTừ tâm đến cạnh bênChiều caoSquare Drive ShankMức tiêu hao khí trung bìnhmminNmft-lbsrpmmminkglbmminmminmminm3/minft3/minUAN-611RM-60C61/46.5-12.04.3-8.6620419161/22.04.414.035/64471 55/649.53/80.621.2UAN-611RM-50C6-81/4-5/168.5-15.05.7-10.847040916 7/642.04..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UAT-40, UAT-50, UAT-60, UAT-70, UAT-80, UAT-90, UAT-100, UAT-130, UAT-200

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.4-0.5MPa0.5-0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.4MPa0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/min 4-5No.8-No.102.5-5.51.85-4.072.5-5.51.85-4.073600380042001658 47/640.751.9421.527/32..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UAT-40S, UAT-50SL, UAT-60SD, UAT-70S

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.4-0.5MPa0.5-0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.4MPa0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/minUAT30SD4 - 5No.8 - No.102.5-5.51.85 - 4.072.5-5.51.85-4.073100330034002228 47/640.751.9421..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UDP-TA50D, UDP-TA40 (B), UDP-TA50 (B-TL), UDP-TA55 (B-TL)

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài (không bao gồm khớp  nối và đầu Bit)Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitmminN.mft-lbsrpmmminkglbmminmminUDP-TA40 (B)/(B-TL)5No.104.5 - 8.03.3 - 5.93300179.57 1/161.352.9729.51 5/329.53/8UDP-TA50 (B)/(B-TL)61/47.0 - 15.55.2 - 11.53900179.57 ..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UL-30S, UL-40S, UL-50S, UL-60S, UL-70S

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.5MPa0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.5MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/minUL305No.105.5-10.54.1-7.86-124.4-8.9540057001335 15/640.701.520.513/169.53/80.27.0UL30D5No.105.5-10.54.1..

Quickview

Súng siết bulong Uryu ULT150, ULT180

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcDải lựcTốc độ không tảiTổng chiều dài Khối lượng ( không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bình0.4~0.5MPa0.5~0.6MPamminNmft-lbsNmft-lbs0.4MPa0.6MPamminkglbmminmminm3/minft3/minULT150165/8--140-210103.6-155.4-39002409 29/642.906.436.01 27/6419.03/40.7024.7ULT18016-185/8-45..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UW- 6SLRK, UW-B6SLK, UW-8SHRK, UW-10SHRK, UW-61ERK, UW-101ERK, UW-161ER

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcTốc độ không tảiTổng chiều dài ( Không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Khối lượng ( Không bao gồm khớp nối và bulong)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiêu hao khí trung bìnhmminrpmmminkgIbmminmminm3/minft3/minUW-6SLRK61/485001756 57/640.972.1331.01 7/329.53/80.3512.4UVV-6SHBRK85/16730015461/161.362.9928.01 7/649.53/80.3512.4U..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UW-140PR, 140P, 220P, 251P, 381

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcTốc độ không tảiTổng chiều dài ( Không bao gồm khớp nối)Khối lượng ( Không bao gồm khớp nối)Từ tâm đến cạnh bênSq. Drive ShankMức tiêu hao trng bìnhmminrpmmminkgIbmminmminm3/minft3/minUW-140P, -140PR121/265002007 7/82.705.9033.01 19/6412.71/20.7025.0UW-140PL,-140PRL121/268002449 39/642.806.1033.01 19/6412.71/20.7025.0UW-220P193/..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UW-6SSLRK, UW-6CSLRK

(0)
Orders (0)

ModelKích thước trụcTốc độ không tảiTổng chiều dài ( Không bao gồm khớp nối và đầu Bit)Khối lượng ( Không bao gồm khớp nối và bulong)Từ tâm đến cạnh bênĐầu Sq và đầu BitMức tiê hao khí trung bìnhmminrpmmminkgIbmminmminm3/minft3/minUW-6SSLRK61/48500239913/320.871.9131.01 7/329.53/80.3010.5UW-6SSRK61/475002258 55/640.972.1329.51 5/329.53/80.3010.5UW-..

Quickview

Súng siết bulong Uryu UW-75S, UW-550

(0)
Orders (0)

ModelKích thướcTốc độ không tảiTổng chiều dàiKhối lượng Từ tâm đến cạnh bênSq. Drive ShankMức tiêu hao khímminrpmmminkglbmminmminm3/minft3/minUW-550552 1/4350052520 43/6436,079,278,03 5/6438,11 1/22,2079UW-75S753140067026 3/856,0123,096,03 25/3244,41 3/43,20114UW-75S (1 1/2)763140067026 3/856,0123,096,03 25/3238,11 1/23,20114..

Showing 1 to 15 of 19 (2 Pages)